Từ
Kana: ~かん Romaji: ~kan Cấp độ: N2

~間

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

giữa, trong thời gian

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
~間 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan