Câu
Cấp độ: N4

ことなく続けた

Kana: かれはいちどもやすむことなくさんじかんはたらきつづけた Romaji: Kare wa ichido mo yasumu koto naku sanjikan hataraki tsuzuketa
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy làm việc ba giờ không nghỉ

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼は一度も休むことなく三時間働き続けた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan