Câu
Cấp độ: N3

ことなく働き続けた

Kana: かれはいちどもやすむことなくさんじかんはたらきつづけた Romaji: Kare wa ichido mo yasumu koto naku sanjikan hataraki tsuzuketa
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy làm việc ba giờ không nghỉ

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan