Kanji
Cấp độ: N5 Nét: 6

Nghia trong Tiếng Việt

nghỉ ngơi, ngày nghỉ, nghỉ hưu

Cách đọc
Onyomi: キュウ Kunyomi: やす.む, やす.まる, やす.める Romaji: kyuu / yasu.mu, yasu.maru, yasu.meru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha descanso, dia de folga, aposentadoria
Tiếng Anh rest, day off, retire
Tiếng Tây Ban Nha descanso, día libre, jubilación
Tiếng Hàn 휴식, 휴일, 은퇴
Tiếng Pháp repos, jour de congé, retraite
Tiếng Ý riposo, giorno libero, pensionamento
Tiếng Đức Ruhe, freier Tag, in den Ruhestand gehen
Tiếng Indonesia istirahat, hari libur, pensiun
Tiếng Thái พักผ่อน, วันหยุด, เกษียณอายุ
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này