Kanji
Cấp độ: N5 Nét: 3

Nghia trong Tiếng Việt

ba, trois, tres

Cách đọc
Onyomi: サン, ゾウ Kunyomi: み, み.つ, みっ.つ Romaji: san, zou / mi, mi.tsu, mitsu.tsu
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha três, trois, tres
Tiếng Anh three, trois, tres
Tiếng Tây Ban Nha tres, trois, tres
Tiếng Hàn 3, 3을, 삼, 셋
Tiếng Pháp trois, trois, trois
Tiếng Ý tre, trois, tres
Tiếng Đức drei, trois, tres
Tiếng Indonesia tiga, trois, tres
Tiếng Thái สาม, ทรัวส์, เทรส
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này