Từ
三角
Ý nghĩa bằng Tiếng Việthình tam giác, hình tam giác
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
三味線
shamisen
đàn guitar ba dây nhật bản
N2
角度
kakudo
góc
N2
再三
saisan
hết lần này đến lần khác, nhiều lần
N2
四角い
shikakui
quảng trường
N2
折角
sekkaku
với rắc rối, với nỗi đau lớn, chờ đợi từ lâu
N2
直角
chokkaku
góc vuông
N2
方角
hougaku
phương hướng, hướng, phương vị
N2
街角
machikado
góc phố
N2
三日月
mikazuki
trăng lưỡi liềm
Kanji