Kanji
角
Nghia trong Tiếng Việtgóc, đỉnh, hình vuông
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
ângulo, canto, quadrado
Tiếng Anh
angle, corner, square
Tiếng Tây Ban Nha
ángulo, esquina, cuadrado
Tiếng Hàn
각도, 모서리, 정사각형
Tiếng Pháp
angle, coin, carré
Tiếng Ý
angolo, spigolo, quadrato
Tiếng Đức
Winkel, Ecke, Quadrat
Tiếng Indonesia
sudut, pojok, persegi
Tiếng Thái
มุม, มุมฉาก, สี่เหลี่ยม
Kanji
Kanji liên quan
Từ