Kanji
解
Nghia trong Tiếng Việtgỡ rối, ghi chú, chìa khóa
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
desvendar, notas, chave
Tiếng Anh
unravel, notes, key
Tiếng Tây Ban Nha
desentrañar, notas, clave
Tiếng Hàn
풀다, 음표, 열쇠
Tiếng Pháp
démêler, notes, clé
Tiếng Ý
disfare, note, chiave
Tiếng Đức
entwirren, Notizen, Schlüssel
Tiếng Indonesia
mengurai, catatan, kunci
Tiếng Thái
คลี่คลาย, บันทึก, กุญแจ
Kanji
Kanji liên quan
Từ
Từ có kanji này
N1
解除
kaijo
dỡ bỏ, hủy bỏ, giải trừ
N1
解剖
kaibou
mổ xẻ, khám nghiệm tử thi
N1
正解
seikai
đúng, đáp án đúng, giải pháp
N1
弁解
benkai
giải thích, bào chữa
N1
了解
ryoukai
sự hiểu, sự đồng ý, sự hiểu biết
N2
解散
kaisan
chia tay, giải thể
N2
解説
kaisetsu
giải thích, bình luận
N2
解答
kaitou
câu trả lời, giải pháp
N2
解放
kaihou
sự giải phóng, sự giải phóng, sự giải phóng
Câu
Câu có kanji này
N3
説明を聞いたからといってすぐ理解できるわけではない
Setsumei o kiita kara to itte sugu rikai dekiru wake de wa nai
Chỉ vì nghe giải thích không có nghĩa hiểu ngay
N3
そんなことを言うと誤解されかねない
Sonna koto o iu to gokai sarekanenai
Nói vậy dễ bị hiểu nhầm
N4
そんな簡単な問題が解けないわけがない
Sonna kantan na mondai ga tokenai wake ga nai
Không thể không giải được bài dễ vậy
N3
説明したからといって理解したというわけではない
Setsumei shita kara to itte rikai shita to iu wake de wa nai
Giải thích không có nghĩa đã hiểu
N1
彼の発言は誤解を招く可能性がある
Kare no hatsugen wa gokai o maneku kanousei ga aru
Phát biểu có thể gây hiểu nhầm
N4
そんな簡単な問題が解けないわけがない
Sonna kantan na mondai ga tokenai wake ga nai
Không thể nào không giải được bài dễ như vậy
N4
それで問題が解決しました。
Sore de mondai ga kaiketsu shimashita.
Nhờ vậy vấn đề được giải quyết.
N4
その説明を理解しました。
Sono setsumei o rikai shimashita.
Tôi đã hiểu lời giải thích.
N4
問題が解決するまで待ちます。
Mondai ga kaiketsu suru made machimasu.
Tôi sẽ đợi đến khi vấn đề được giải quyết.