Từ
解説
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtgiải thích, bình luận
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
解除
kaijo
dỡ bỏ, hủy bỏ, giải trừ
N1
概説
gaisetsu
tuyên bố chung, đề cương
N1
解剖
kaibou
mổ xẻ, khám nghiệm tử thi
N1
学説
gakusetsu
lý thuyết
N1
伝説
densetsu
truyền thống, truyền thuyết, văn hóa dân gian
N1
正解
seikai
đúng, đáp án đúng, giải pháp
N1
説得
settoku
sự thuyết phục
N1
弁解
benkai
giải thích, bào chữa, bào chữa
N1
了解
ryoukai
sự hiểu, sự đồng ý, sự hiểu biết
Kanji