Từ
解剖
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtmổ xẻ, khám nghiệm tử thi
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
解除
kaijo
dỡ bỏ, hủy bỏ, giải trừ
N1
正解
seikai
đúng, đáp án đúng, giải pháp
N1
弁解
benkai
giải thích, bào chữa, bào chữa
N1
了解
ryoukai
sự hiểu, sự đồng ý, sự hiểu biết
N2
解散
kaisan
chia tay, giải thể
N2
解説
kaisetsu
giải thích, bình luận
N2
解答
kaitou
câu trả lời, giải pháp
N2
解放
kaihou
sự giải phóng, sự giải phóng, sự giải phóng
N2
分解
bunkai
phân tích, tháo gỡ
Kanji