Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 13

Nghia trong Tiếng Việt

tiếp xúc, chạm, cảm nhận

Cách đọc
Onyomi: ショク Kunyomi: ふ.れる, さわ.る, さわ Romaji: shoku / fu.reru, sawa.ru, sawa
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha contato, toque, sensação
Tiếng Anh contact, touch, feel
Tiếng Tây Ban Nha contacto, tacto, sensación
Tiếng Hàn 접촉하다, 만지다, 느끼다
Tiếng Pháp contact, toucher, sentir
Tiếng Ý contatto, tocco, sensazione
Tiếng Đức Kontakt, Berührung, Gefühl
Tiếng Indonesia kontak, sentuh, rasakan
Tiếng Thái การสัมผัส, การแตะต้อง, ความรู้สึก
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này