Kanji
触
Nghia trong Tiếng Việttiếp xúc, chạm, cảm nhận
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
contato, toque, sensação
Tiếng Anh
contact, touch, feel
Tiếng Tây Ban Nha
contacto, tacto, sensación
Tiếng Hàn
접촉하다, 만지다, 느끼다
Tiếng Pháp
contact, toucher, sentir
Tiếng Ý
contatto, tocco, sensazione
Tiếng Đức
Kontakt, Berührung, Gefühl
Tiếng Indonesia
kontak, sentuh, rasakan
Tiếng Thái
การสัมผัส, การแตะต้อง, ความรู้สึก
Kanji
Kanji liên quan
Từ