Kanji
解
Nghia trong Tiếng Việtgỡ rối, ghi chú, chìa khóa
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
desvendar, notas, chave
Tiếng Anh
unravel, notes, key
Tiếng Tây Ban Nha
desentrañar, notas, clave
Tiếng Hàn
풀다, 음표, 열쇠
Tiếng Pháp
démêler, notes, clé
Tiếng Ý
disfare, note, chiave
Tiếng Đức
entwirren, Notizen, Schlüssel
Tiếng Indonesia
mengurai, catatan, kunci
Tiếng Thái
คลี่คลาย, บันทึก, กุญแจ
Kanji
Kanji liên quan
Từ
Từ có kanji này
N1
解除
kaijo
dỡ bỏ, hủy bỏ, giải trừ
N1
解剖
kaibou
mổ xẻ, khám nghiệm tử thi
N1
正解
seikai
đúng, đáp án đúng, giải pháp
N1
弁解
benkai
giải thích, bào chữa
N1
了解
ryoukai
sự hiểu, sự đồng ý, sự hiểu biết
N2
解散
kaisan
chia tay, giải thể
N2
解説
kaisetsu
giải thích, bình luận
N2
解答
kaitou
câu trả lời, giải pháp
N2
解放
kaihou
sự giải phóng, sự giải phóng, sự giải phóng
Câu