Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 13

Nghia trong Tiếng Việt

gỡ rối, ghi chú, chìa khóa

Cách đọc
Onyomi: カイ, ゲ Kunyomi: と.く, と.かす, と.ける, ほど.く, ほど.ける, わか.る, さと.る Romaji: kai, ge / to.ku, to.kasu, to.keru, hodo.ku, hodo.keru, waka.ru, sato.ru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha desvendar, notas, chave
Tiếng Anh unravel, notes, key
Tiếng Tây Ban Nha desentrañar, notas, clave
Tiếng Hàn 풀다, 음표, 열쇠
Tiếng Pháp démêler, notes, clé
Tiếng Ý disfare, note, chiave
Tiếng Đức entwirren, Notizen, Schlüssel
Tiếng Indonesia mengurai, catatan, kunci
Tiếng Thái คลี่คลาย, บันทึก, กุญแจ
Kanji

Kanji liên quan

Câu

Câu có kanji này