Kanji
解
Nghia trong Tiếng Việtgỡ rối, ghi chú, chìa khóa
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
desvendar, notas, chave
Tiếng Anh
unravel, notes, key
Tiếng Tây Ban Nha
desentrañar, notas, clave
Tiếng Hàn
풀다, 음표, 열쇠
Tiếng Pháp
démêler, notes, clé
Tiếng Ý
disfare, note, chiave
Tiếng Đức
entwirren, Notizen, Schlüssel
Tiếng Indonesia
mengurai, catatan, kunci
Tiếng Thái
คลี่คลาย, บันทึก, กุญแจ
Kanji
Kanji liên quan
Câu