Từ
四角い
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtquảng trường
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
四つ角
yotsukado
bốn góc, ngã tư
N3
四角
shikaku
hình vuông
N2
角度
kakudo
góc
N2
三角
sankaku
hình tam giác, hình tam giác
N2
四捨五入
shishagonyuu
làm tròn (phân số)
N2
折角
sekkaku
với rắc rối, với nỗi đau lớn, chờ đợi từ lâu
N2
直角
chokkaku
góc vuông
N2
方角
hougaku
phương hướng, hướng, phương vị
N2
街角
machikado
góc phố
Kanji