Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 7

Nghia trong Tiếng Việt

góc, đỉnh, hình vuông

Cách đọc
Onyomi: カク Kunyomi: かど, つの Romaji: kaku / kado, tsuno
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha ângulo, canto, quadrado
Tiếng Anh angle, corner, square
Tiếng Tây Ban Nha ángulo, esquina, cuadrado
Tiếng Hàn 각도, 모서리, 정사각형
Tiếng Pháp angle, coin, carré
Tiếng Ý angolo, spigolo, quadrato
Tiếng Đức Winkel, Ecke, Quadrat
Tiếng Indonesia sudut, pojok, persegi
Tiếng Thái มุม, มุมฉาก, สี่เหลี่ยม
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này