Kanji
Cấp độ: N5 Nét: 3

Nghia trong Tiếng Việt

mười nghìn, 10.000, vạn

Cách đọc
Onyomi: マン, バン Kunyomi: よろず Romaji: man, ban / yorozu
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha dez mil, 10.000, miríade
Tiếng Anh ten thousand, 10,000, myriade
Tiếng Tây Ban Nha diez mil, 10.000, miríada
Tiếng Hàn 만, 10,000, 만
Tiếng Pháp dix mille, 10 000, myriade
Tiếng Ý diecimila, 10.000, miriade
Tiếng Đức zehntausend, 10.000, Myriade
Tiếng Indonesia sepuluh ribu, 10.000, banyak sekali
Tiếng Thái หมื่น, 10,000, หมื่น
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này