Từ
三十分
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtba mươi phút
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
Kanji
ba mươi phút
Hoạt họa thứ tự nét kanji