Từ
十字路
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtngã tư
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
経路
keiro
khóa học, tuyến đường, kênh
N1
英字
eiji
chữ cái tiếng anh (ký tự)
N1
回路
kairo
mạch (điện)
N1
海路
kairo
tuyến đường biển
N1
黒字
kuroji
sự cân bằng (hình) trong màu đen
N1
赤字
akaji
thâm hụt, chuyển sang màu đỏ
N1
当て字
ateji
ký tự tương đương về ngữ âm, ký tự thay thế
N2
活字
katsuji
kiểu in
N2
五十音
gojuuon
âm tiết tiếng nhật
Kanji