Kanji
Cấp độ: N5 Nét: 2

Nghia trong Tiếng Việt

mười, mười, mười

Cách đọc
Onyomi: ジュウ, ジッ, ジュッ Kunyomi: とお, と, そ Romaji: juu, jitsu, jutsu / too, to, so
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha dez, dez, dez
Tiếng Anh ten, dix, diez
Tiếng Tây Ban Nha diez, diez, diez
Tiếng Hàn 10, 10, 10
Tiếng Pháp dix, dix, dix
Tiếng Ý dieci, dieci, diez
Tiếng Đức zehn, dix, diez
Tiếng Indonesia sepuluh, dix, diez
Tiếng Thái สิบ สิบ สิบ สิบ
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này