Từ
活字
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtkiểu in
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
英字
eiji
chữ cái tiếng anh (ký tự)
N1
活発
kappatsu
sức sống, năng động
N1
黒字
kuroji
sự cân bằng (hình) trong màu đen
N1
赤字
akaji
thâm hụt, chuyển sang màu đỏ
N1
当て字
ateji
ký tự tương đương về ngữ âm, ký tự thay thế
N1
(花を〜) 生ける, 活ける
(hanao~) ikeru
sắp xếp (hoa)
N1
十字路
juujiro
ngã tư
N1
復活
fukkatsu
sự hồi sinh (ví dụ, âm nhạc), phục hồi
N2
活力
katsuryoku
sức sống, năng lượng
Kanji