Từ
活力
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtsức sống, năng lượng
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
権力
kenryoku
(chính trị) quyền lực, quyền lực, ảnh hưởng
N1
動力
douryoku
động lực, sức đẩy, lực vận hành
N1
威力
iryoku
uy lực, sức mạnh, hiệu lực
N1
活発
kappatsu
sức sống, năng động
N1
圧力
atsuryoku
căng thẳng, áp lực
N1
(花を〜) 生ける, 活ける
(hanao~) ikeru
sắp xếp (hoa)
N1
勢力
seiryoku
ảnh hưởng, thế lực, sức mạnh
N1
戦力
senryoku
tiềm năng chiến tranh
N1
体力
tairyoku
sức mạnh thể chất
Kanji