Từ
勢力
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtảnh hưởng, thế lực, sức mạnh
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
権力
kenryoku
(chính trị) quyền lực, quyền lực, ảnh hưởng
N1
動力
douryoku
động lực, sức đẩy, lực vận hành
N1
威力
iryoku
uy lực, sức mạnh, hiệu lực
N1
形勢
keisei
điều kiện, hoàn cảnh, triển vọng
N1
圧力
atsuryoku
căng thẳng, áp lực
N1
情勢
jousei
trạng thái của sự vật, tình trạng, tình huống
N1
戦力
senryoku
tiềm năng chiến tranh
N1
態勢
taisei
thái độ, điều kiện, xu hướng
N1
体力
tairyoku
sức mạnh thể chất
Kanji