Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 9

Nghia trong Tiếng Việt

sống động, hồi sức, được giúp đỡ

Cách đọc
Onyomi: カツ Kunyomi: い.きる, い.かす, い.ける Romaji: katsu / i.kiru, i.kasu, i.keru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha animado, reanimação, sendo ajudado
Tiếng Anh lively, resuscitation, being helped
Tiếng Tây Ban Nha animado, reanimación, recibir ayuda
Tiếng Hàn 활기찬, 소생술, 도움을 받는 것
Tiếng Pháp vif, réanimation, être aidé
Tiếng Ý vivace, rianimazione, essere aiutato
Tiếng Đức lebhaft, Wiederbelebung, Hilfe erhalten
Tiếng Indonesia lincah, resusitasi, sedang dibantu
Tiếng Thái มีชีวิตชีวา, การช่วยชีวิต, ได้รับความช่วยเหลือ
Kanji

Kanji liên quan

Câu

Câu có kanji này