Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 9

Nghia trong Tiếng Việt

suối, đài phun nước, nguồn nước

Cách đọc
Onyomi: セン Kunyomi: いずみ Romaji: sen / izumi
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha nascente, fonte, nascente
Tiếng Anh spring, fountain, source
Tiếng Tây Ban Nha manantial, fuente, origen
Tiếng Hàn 샘, 분수, 수원
Tiếng Pháp source, fontaine, source
Tiếng Ý sorgente, fontana, fonte
Tiếng Đức Quelle, Brunnen, Ursprung
Tiếng Indonesia mata air, sumber
Tiếng Thái บ่อน้ำพุ, น้ำพุ, แหล่งกำเนิด
Kanji

Kanji liên quan