Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 9

Nghia trong Tiếng Việt

trận lụt, lũ lụt, rộng lớn

Cách đọc
Onyomi: コウ Kunyomi: — Romaji: kou
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha dilúvio, inundação, vasto
Tiếng Anh deluge, flood, vast
Tiếng Tây Ban Nha diluvio, inundación, vasto
Tiếng Hàn 대홍수, 홍수, 광활한
Tiếng Pháp déluge, inondation, vaste
Tiếng Ý diluvio, inondazione, vasto
Tiếng Đức Überschwemmung, Flut, gewaltig
Tiếng Indonesia banjir besar, luapan air, luas
Tiếng Thái น้ำท่วมใหญ่, อุทกภัย, มหาศาล
Kanji

Kanji liên quan