Từ
洪水
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtlụt
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
降水
kousui
lượng mưa, lượng giáng thủy
N1
排水
haisui
thoát nước
N1
大水
oomizu
lụt
N1
水源
suigen
nguồn sông
N1
水田
suiden
(đầy nước) ruộng lúa
N1
潜水
sensui
lặn
N1
水気
mizuke
độ ẩm, nước đọng
N2
海水浴
kaisuiyoku
tắm biển, tắm nước biển
N2
下水
gesui
hệ thống thoát nước, nước thải, mương, máng xối, hệ thống thoát nước
Kanji