Từ
Kana: げすい Romaji: gesui Cấp độ: N2

下水

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

hệ thống thoát nước, nước thải, mương, máng xối

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
下水 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần