Từ
地下水
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtnước ngầm
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
下地
shitaji
nền tảng, lớp lót, cơ sở
N2
下水
gesui
hệ thống thoát nước, nước thải, mương, máng xối, hệ thống thoát nước
N3
地下
chika
dưới đất, tầng hầm
N5
地下鉄
chikatetsu
tàu điện ngầm
N1
見地
kenchi
quan điểm
N1
現地
genchi
tại chỗ, địa phương sở tại
N1
降水
kousui
lượng mưa, lượng giáng thủy
N1
洪水
kouzui
lụt
N1
心地
kokochi
cảm giác, cảm nhận, tâm trạng
Kanji