Kanji
Cấp độ: N4 Nét: 6

Nghia trong Tiếng Việt

mặt đất, trái đất, mặt trời

Cách đọc
Onyomi: チ, ジ Kunyomi: — Romaji: chi, ji
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha chão, terra, sol
Tiếng Anh ground, earth, sol
Tiếng Tây Ban Nha suelo, tierra, sol
Tiếng Hàn 땅, 지구, 태양
Tiếng Pháp sol, terre, sol
Tiếng Ý terra, suolo, sole
Tiếng Đức Boden, Erde, Sonne
Tiếng Indonesia tanah, bumi, sol
Tiếng Thái พื้นดิน, โลก, ดวงอาศัย
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này