Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 7

Nghia trong Tiếng Việt

dốc, độ nghiêng, đồi

Cách đọc
Onyomi: ハン Kunyomi: さか Romaji: han / saka
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha declive, inclinação, colina
Tiếng Anh slope, incline, hill
Tiếng Tây Ban Nha pendiente, ladera, colina
Tiếng Hàn 경사, 오르막, 언덕
Tiếng Pháp pente, inclinaison, colline
Tiếng Ý pendio, inclinazione, collina
Tiếng Đức Hang, Steigung, Hügel
Tiếng Indonesia lereng, tanjakan, bukit
Tiếng Thái ความลาดชัน, ทางขึ้น, เนินเขา
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này