Từ
Kana: さか Romaji: saka Cấp độ: N4

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

dốc, con dốc

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
坂 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Kanji

Kanji liên quan