Từ
Kana: ちかてつ Romaji: chikatetsu Cấp độ: N5

地下鉄

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

tàu điện ngầm

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan