Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 13

Nghia trong Tiếng Việt

sắt, fer, hierro

Cách đọc
Onyomi: テツ Kunyomi: くろがね Romaji: tetsu / kurogane
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha ferro, fer, hierro
Tiếng Anh iron, fer, hierro
Tiếng Tây Ban Nha hierro, fer, hierro
Tiếng Hàn 철, 철, 철
Tiếng Pháp fer, fer, hierro
Tiếng Ý ferro, ferro, ferro
Tiếng Đức Eisen, Ferro
Tiếng Indonesia besi, fer, hierro
Tiếng Thái เหล็ก, เฟอร์, เฮียโร
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này