Kanji
銀
Nghia trong Tiếng Việtbạc, argent, plata
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
prata, argent, plata
Tiếng Anh
silver, argent, plata
Tiếng Tây Ban Nha
plata, argent, plata
Tiếng Hàn
은, argent, plata
Tiếng Pháp
argent, argent, plata
Tiếng Ý
argento, argento, platino
Tiếng Đức
Silber, Argent, Plata
Tiếng Indonesia
perak, argent, plata
Tiếng Thái
เงิน, อาร์เจนท์, แพลต้า
Kanji
Kanji liên quan
N1
銃
juu / tsutsu
súng, vũ khí, súng trường
N2
銅
dou / akagane
đồng, cuivre, cobre
N1
銘
mei
dòng chữ, chữ ký (của nghệ nhân), dòng chữ (grafée)
N1
銭
sen, zen / zeni, suki
đồng xu, 0,01 yên, tiền
N1
銑
sen
gang, gueuse, fonte
N2
鉄
tetsu / kurogane
sắt, fer, hierro
N1
鈴
rei, rin / suzu
chuông nhỏ, còi báo động, chuông nhỏ
N2
鉱
kou / aragane
khoáng chất, quặng, khoáng sản
N2
鋭
ei / surudo.i
nhọn, sắc bén, cạnh
Từ
Từ có kanji này
Câu