Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 13

Nghia trong Tiếng Việt

chuông nhỏ, còi báo động, chuông nhỏ

Cách đọc
Onyomi: レイ, リン Kunyomi: すず Romaji: rei, rin / suzu
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha sino pequeno, campainha, clochette
Tiếng Anh small bell, buzzer, clochette
Tiếng Tây Ban Nha campanilla pequeña, zumbador, campanilla
Tiếng Hàn 작은 종, 부저, 클로셰트
Tiếng Pháp petite cloche, sonnette, clochette
Tiếng Ý campanello piccolo, cicalino, clochette
Tiếng Đức kleine Glocke, Summer, Glockenspiel
Tiếng Indonesia lonceng kecil, bel, clochette
Tiếng Thái กระดิ่งเล็ก, กริ่ง, คลอเช็ตต์
Kanji

Kanji liên quan