Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 13

Nghia trong Tiếng Việt

bát, hộp đựng cơm, nồi

Cách đọc
Onyomi: ハチ, ハツ Kunyomi: — Romaji: hachi, hatsu
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha tigela, recipiente para arroz, panela
Tiếng Anh bowl, rice tub, pot
Tiếng Tây Ban Nha cuenco, tina de arroz, olla
Tiếng Hàn 그릇, 밥통, 냄비
Tiếng Pháp bol, bassine à riz, pot
Tiếng Ý ciotola, contenitore per il riso, pentola
Tiếng Đức Schüssel, Reisschüssel, Topf
Tiếng Indonesia mangkuk, wadah nasi, panci
Tiếng Thái ชาม, อ่างข้าว, หม้อ
Kanji

Kanji liên quan