Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 13

Nghia trong Tiếng Việt

dẫn đầu, plomb, plomo

Cách đọc
Onyomi: エン Kunyomi: なまり Romaji: en / namari
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha chumbo, plomb, plomo
Tiếng Anh lead, plomb, plomo
Tiếng Tây Ban Nha plomo, plomb, plomo
Tiếng Hàn 납, 플롬, 플로모
Tiếng Pháp plomb, plomb, plomb
Tiếng Ý piombo, plomb, plomo
Tiếng Đức Blei, Plombe, Plomo
Tiếng Indonesia timah, plomb, plomo
Tiếng Thái lead, plomb, plomo
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này