Từ
製鉄
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtsản xuất sắt
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
製法
seihou
phương pháp sản xuất, cách chế biến, công thức
N1
鉄鋼
tekkou
sắt thép
N1
鉄棒
tetsubou
gậy sắt, xà beng, xà ngang (thể dục dụng cụ)
N2
作製
sakusei
chế tạo, sản xuất
N2
私鉄
shitetsu
đường sắt tư nhân
N2
製作
seisaku
chế tạo, sản xuất
N2
鉄橋
tekkyou
cầu sắt
N2
鉄砲
teppou
súng
N3
製造
seizou
sản xuất, chế tạo
Kanji