Từ
Kana: せいてつ Romaji: seitetsu Cấp độ: N1

製鉄

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

sản xuất sắt

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
製鉄 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần