Từ
Kana: したしらべ Romaji: shitashirabe Cấp độ: N1

下調べ

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

điều tra sơ bộ

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
下調べ - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần