Từ
水源
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtnguồn sông
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
降水
kousui
lượng mưa, lượng giáng thủy
N1
洪水
kouzui
lũ lụt, ngập lụt
N1
語源
gogen
gốc từ, nguồn gốc từ, từ nguyên
N1
財源
zaigen
nguồn vốn, nguồn lực, tài chính
N1
排水
haisui
thoát nước
N1
大水
oomizu
lụt
N1
電源
dengen
nguồn điện, năng lượng (ví dụ: nút trên TV)
N1
水田
suiden
(đầy nước) ruộng lúa
N1
潜水
sensui
lặn
Kanji