Từ
財源
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtnguồn vốn, nguồn lực, tài chính
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
語源
gogen
gốc từ, nguồn gốc từ, từ nguyên
N1
財
zai
vận may, sự giàu có
N1
財政
zaisei
kinh tế, tài chính
N1
電源
dengen
nguồn điện, năng lượng (ví dụ: nút trên TV)
N1
水源
suigen
nguồn sông
N1
文化財
bunkazai
tài sản văn hóa, tài sản văn hóa
N1
源
minamoto
nguồn gốc, căn nguyên
N3
資源
shigen
tài nguyên
N3
財産
zaisan
tài sản, của cải
Kanji