Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 10

Nghia trong Tiếng Việt

tài sản, tiền bạc, của cải

Cách đọc
Onyomi: ザイ, サイ, ゾク Kunyomi: たから Romaji: zai, sai, zoku / takara
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha propriedade, dinheiro, riqueza
Tiếng Anh property, money, wealth
Tiếng Tây Ban Nha propiedad, dinero, riqueza
Tiếng Hàn 재산, 돈, 부
Tiếng Pháp biens, argent, richesse
Tiếng Ý proprietà, denaro, ricchezza
Tiếng Đức Besitz, Geld, Vermögen
Tiếng Indonesia properti, uang, kekayaan
Tiếng Thái ทรัพย์สิน เงินทอง ความมั่งคั่ง
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này