Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 10

Nghia trong Tiếng Việt

sự tưởng nhớ, sự hỗ trợ, tài chính

Cách đọc
Onyomi: コウ, ク Kunyomi: みつ.ぐ Romaji: kou, ku / mitsu.gu
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha homenagem, apoio, finanças
Tiếng Anh tribute, support, finance
Tiếng Tây Ban Nha homenaje, apoyo, financiación
Tiếng Hàn 헌사, 지원, 재정
Tiếng Pháp hommage, soutien, financement
Tiếng Ý tributo, sostegno, finanziamento
Tiếng Đức Anerkennung, Unterstützung, Finanzierung
Tiếng Indonesia penghormatan, dukungan, keuangan
Tiếng Thái ยกย่อง สนับสนุน การเงิน
Kanji

Kanji liên quan