Kanji
貪
Nghia trong Tiếng Việtthèm muốn, đắm chìm trong
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
cobiçar, entregar-se a
Tiếng Anh
covet, indulge in
Tiếng Tây Ban Nha
codiciar, disfrutar
Tiếng Hàn
탐내다, 탐닉하다
Tiếng Pháp
convoiter, se laisser aller à
Tiếng Ý
bramare, indulgere in
Tiếng Đức
begehren, sich dem hingeben
Tiếng Indonesia
mendambakan, memanjakan diri
Tiếng Thái
อยากได้, หลงใหล
Kanji
Kanji liên quan
N2
販
han
tiếp thị, bán hàng, giao dịch
N3
責
seki / se.meru
đổ lỗi, lên án, khiển trách
N2
貨
ka / takara
vận chuyển hàng hóa, tài sản
N1
貫
kan / tsuranu.ku, nu.ku, nuki
đâm xuyên, 8 1/3 lbs, xuyên thấu
N3
貧
hin, bin / mazu.shii
nghèo đói, người nghèo, người túng thiếu
N3
財
zai, sai, zoku / takara
tài sản, tiền bạc, của cải
N4
買
bai / ka.u
mua, acheter, comprar
N3
費
hi / tsui.yasu, tsui.eru
chi phí, giá cả, tiêu xài
N1
賀
ga
lời chúc mừng, niềm vui, sự hân hoan