Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 12

Nghia trong Tiếng Việt

lời chúc mừng, niềm vui, sự hân hoan

Cách đọc
Onyomi: ガ Kunyomi: — Romaji: ga
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha parabéns, alegria, felicitações
Tiếng Anh congratulations, joy, félicitations
Tiếng Tây Ban Nha felicidades, alegría, felicidades
Tiếng Hàn 축하, 기쁨, 축하
Tiếng Pháp félicitations, joie, félicitations
Tiếng Ý congratulazioni, gioia, felicitazioni
Tiếng Đức Glückwünsche, Freude, Félicitationen
Tiếng Indonesia selamat, kegembiraan, ucapan selamat
Tiếng Thái การแสดงความยินดี ความยินดี ความยินดี
Kanji

Kanji liên quan