Kanji
貸
Nghia trong Tiếng Việtcho mượn, cho thuê, cho thuê
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
emprestar, preparar, amar
Tiếng Anh
lend, prêter, louer
Tiếng Tây Ban Nha
prestar, prestar, alquilar
Tiếng Hàn
빌려주다, 빌려주다, 빌려주다
Tiếng Pháp
prêter, prêter, louer
Tiếng Ý
prestare, pregare, louer
Tiếng Đức
leihen, prêter, louer
Tiếng Indonesia
lend, prêter, louer
Tiếng Thái
ให้ยืม, prêter, louer
Kanji
Kanji liên quan
N4
買
bai / ka.u
mua, acheter, comprar
N3
費
hi / tsui.yasu, tsui.eru
chi phí, giá cả, tiêu xài
N1
賀
ga
lời chúc mừng, niềm vui, sự hân hoan
N1
貴
ki / tatto.i, touto.i, tatto.bu, touto.bu
quý giá, giá trị, giải thưởng
N2
貯
cho / ta.meru, takuwa.eru
tiết kiệm, cửa hàng, đặt cọc
N2
貿
bou
thương mại, trao đổi, buôn bán
N1
貼
ten, chou / ha.ru, tsu.ku
dán, thoa, áp dụng
N3
資
shi
tài sản, nguồn lực, vốn
N2
販
han
tiếp thị, bán hàng, giao dịch
Từ
Từ có kanji này
Câu