Từ
Kana: かし Romaji: kashi Cấp độ: N3

貸し

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

cho vay

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
貸し - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan