Từ
貸します
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtcho mượn, cho thuê
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Kanji
cho mượn, cho thuê
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.