Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 12

Nghia trong Tiếng Việt

chi phí, giá cả, tiêu xài

Cách đọc
Onyomi: ヒ Kunyomi: つい.やす, つい.える Romaji: hi / tsui.yasu, tsui.eru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha despesa, custo, gasto
Tiếng Anh expense, cost, spend
Tiếng Tây Ban Nha gasto, costo, desembolso
Tiếng Hàn 비용, 지출
Tiếng Pháp dépense, coût, dépenser
Tiếng Ý spesa, costo, spesa
Tiếng Đức Ausgaben, Kosten, Ausgaben
Tiếng Indonesia pengeluaran, biaya, belanja
Tiếng Thái ค่าใช้จ่าย, ต้นทุน, การใช้จ่าย
Từ

Từ có kanji này