Kanji
費
Nghia trong Tiếng Việtchi phí, giá cả, tiêu xài
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
despesa, custo, gasto
Tiếng Anh
expense, cost, spend
Tiếng Tây Ban Nha
gasto, costo, desembolso
Tiếng Hàn
비용, 지출
Tiếng Pháp
dépense, coût, dépenser
Tiếng Ý
spesa, costo, spesa
Tiếng Đức
Ausgaben, Kosten, Ausgaben
Tiếng Indonesia
pengeluaran, biaya, belanja
Tiếng Thái
ค่าใช้จ่าย, ต้นทุน, การใช้จ่าย
Từ
Từ có kanji này
N1
光熱費
kounetsuhi
chi phí nhiên liệu và ánh sáng
N1
経費
keihi
chi phí, phí tổn, khoản chi
N1
出費
shuppi
chi phí, khoản chi
N1
費やす
tsuiyasu
dùng vào, dồn vào, lãng phí
N1
浪費
rouhi
lãng phí
N1
実費
jippi
chi phí thực tế, giá thành
N2
~費
~hi
chi phí ~
N3
消費
shouhi
tiêu thụ, chi tiêu
N3
費用
hiyou
chi phí, phí tổn