Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 12

Nghia trong Tiếng Việt

dán, thoa, áp dụng

Cách đọc
Onyomi: テン, チョウ Kunyomi: は.る, つ.く Romaji: ten, chou / ha.ru, tsu.ku
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha colar, aplicar
Tiếng Anh stick, paste, apply
Tiếng Tây Ban Nha pegar, encolar, aplicar
Tiếng Hàn 붙이다, 바르다, 바르다
Tiếng Pháp coller, enduire, appliquer
Tiếng Ý incollare, applicare
Tiếng Đức aufkleben, kleben, auftragen
Tiếng Indonesia tempel, rekatkan, aplikasikan
Tiếng Thái ติด, ทา, ทา
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này