Kanji
貼
Nghia trong Tiếng Việtdán, thoa, áp dụng
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
colar, aplicar
Tiếng Anh
stick, paste, apply
Tiếng Tây Ban Nha
pegar, encolar, aplicar
Tiếng Hàn
붙이다, 바르다, 바르다
Tiếng Pháp
coller, enduire, appliquer
Tiếng Ý
incollare, applicare
Tiếng Đức
aufkleben, kleben, auftragen
Tiếng Indonesia
tempel, rekatkan, aplikasikan
Tiếng Thái
ติด, ทา, ทา
Kanji
Kanji liên quan
N4
買
bai / ka.u
mua, acheter, comprar
N3
費
hi / tsui.yasu, tsui.eru
chi phí, giá cả, tiêu xài
N1
賀
ga
lời chúc mừng, niềm vui, sự hân hoan
N1
貴
ki / tatto.i, touto.i, tatto.bu, touto.bu
quý giá, giá trị, giải thưởng
N4
貸
tai / ka.su, ka.shi-, kashi-
cho mượn, cho thuê, cho thuê
N2
貯
cho / ta.meru, takuwa.eru
tiết kiệm, cửa hàng, đặt cọc
N2
貿
bou
thương mại, trao đổi, buôn bán
N3
資
shi
tài sản, nguồn lực, vốn
N2
販
han
tiếp thị, bán hàng, giao dịch
Từ