Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 13

Nghia trong Tiếng Việt

tài sản, nguồn lực, vốn

Cách đọc
Onyomi: シ Kunyomi: — Romaji: shi
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha ativos, recursos, capital
Tiếng Anh assets, resources, capital
Tiếng Tây Ban Nha activos, recursos, capital
Tiếng Hàn 자산, 자원, 자본
Tiếng Pháp actifs, ressources, capital
Tiếng Ý beni, risorse, capitale
Tiếng Đức Vermögen, Ressourcen, Kapital
Tiếng Indonesia aset, sumber daya, modal
Tiếng Thái สินทรัพย์ ทรัพยากร ทุน
Kanji

Kanji liên quan

Câu

Câu có kanji này